Cách dùng "现在时机不合适" (xiàn zài shí jī bù hé shì) trong hội thoại tiếng Trung
现在时机不合适
Nhưng chưa đến lúc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:04
wǒ yě tīng nǐ de huà àn shí chī yào bù rě shì
我也听你的话按时吃药 不惹事
“Tôi đang uống thuốc, hành động cẩn trọng như cô bảo.”
LINE 0226:07
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shí时
jī机
bù不
hé合
shì适
“Nhưng chưa đến lúc.”
LINE 0326:11
wǒ néng tīng dào nǐ de suǒ yǒu duì huà wǒ zhī dào nǐ xū yào rén shǒu
我能听到你的所有对话 我知道你需要人手
“Tôi nghe được cô nói chuyện. Tôi biết cô cần giúp đỡ.”
Show Information