Cách dùng "这是你的发言 你在总警司说完之后发言" (zhè shì nǐ de fā yán nǐ zài zǒng jǐng sī shuō wán zhī hòu fā yán) trong hội thoại tiếng Trung
这是你的发言 你在总警司说完之后发言
Bài phát biểu đây. Anh nói sau Trưởng phòng Hình sự.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0144:08
lì dí yà · bù lǎng xīn wén lián luò yuán
莉迪亚·布朗 新闻联络员
“Lydia Brown, liên lạc báo chí.”
LINE 0244:10
PLAYING SCENEzhè shì nǐ de fā yán nǐ zài zǒng jǐng sī shuō wán zhī hòu fā yán
这是你的发言 你在总警司说完之后发言
“Bài phát biểu đây. Anh nói sau Trưởng phòng Hình sự.”
LINE 0344:12
děng等
yí一
xià下
“Này, khoan.”
Show Information