Cách dùng "吃点干的 扛饿" (chī diǎn gàn de káng è) trong hội thoại tiếng Trung
吃点干的 扛饿
chī diǎn gàn de káng è
Ăn chút đồ khô cho chắc bụng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
15:18
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 吃 吃 来 | lái chī chī lái | Đây, ăn đi. Ăn đi, nào. |
| 2▶ | 吃点干的 扛饿 | chī diǎn gàn de káng è | Ăn chút đồ khô cho chắc bụng. |
| 3 | 白馍 | bái mó | Màn thầu trắng. |
More Clips From Episode
Total 67 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài shì huǒ fáng de rén le àn lǐ shuō bù guī wǒ guǎnBây giờ cậu là người của Nhà bếp. Lý ra tôi không quản nổi cậu.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè chéng tiān dòu fǔ fěn tiáo huì bái cài nán bù nán chī aSuốt ngày đậu hũ, miến, cải thảo hầm. Có khó ăn không hả?

HSK 2
0:03s
bù dàng jiā bù zhī chái mǐ yóu yán guì nǐ shì zhàn zhe shuō huà bù yāo téngKhông lo việc nhà, đâu biết gạo dầu đắt. Mày đứng nói không đau lưng đâu.

HSK 7
0:03s
shǒu yì bù xíng bié lā bù chū shǐ lài máo kēngTay nghề kém thôi. Đừng có ỉa không ra lại đổ thừa hố xí.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ fā xiàn ya nǐ bú shì dāo gōng bù xíng nǐ shì rén bù xíngTao thấy không phải mày kém dao đâu. Là do mày không ra gì.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s