Cách dùng "三流王八 四流龟" (sān liú wáng bā sì liú guī) trong hội thoại tiếng Trung

sānliúwáng liúguī

ba là ma cô, bốn là rùa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1天天嗷嗷嗷的 一流唱戏 二流推tiān tiān áo áo áo de yì liú chàng xì èr liú tuīSuốt ngày kêu la oai oái. Nhất xướng ca, nhì thổi kèn,
2三流王八 四流龟sān liú wáng bā sì liú guība là ma cô, bốn là rùa.
3这是旧社会下九流的行当 你知道吗zhè shì jiù shè huì xià jiǔ liú de háng dāng nǐ zhī dào maĐây là nghề hạ đẳng của xã hội cũ. Em biết không?

More Clips From Episode

Total 67 clips (Page 3 of 4)
我警告你啊 你警告 警告谁 疼 疼 疼
HSK 6
0:03s
wǒ jǐng gào nǐ a nǐ jǐng gào jǐng gào shuí téng téng téngTao cảnh cáo mày đó. Mày cảnh cáo? Cảnh cáo ai? Đau, đau, đau!

又黑灯了 真晦气
HSK 3
0:03s
yòu hēi dēng le zhēn huì qìLại tắt điện rồi, đen đủi thật.

你现在是伙房的人了 按理说不归我管
HSK 7
0:03s
nǐ xiàn zài shì huǒ fáng de rén le àn lǐ shuō bù guī wǒ guǎnBây giờ cậu là người của Nhà bếp. Lý ra tôi không quản nổi cậu.

你现在像个哑巴
HSK 3
0:03s
nǐ xiàn zài xiàng gè yǎ bagiờ anh như một kẻ câm

你是被炮炸蒙了
HSK 7
0:03s
nǐ shì bèi pào zhà méng leAnh bị tiếng pháo nổ làm choáng rồi

一下子肯定缓不过来
HSK 7
0:03s
yī xià zi kěn dìng huǎn bù guò láinhất thời chắc chắn chưa hồi lại được

这是老天爷对你的惩罚
HSK 6
0:03s
zhè shì lǎo tiān yé duì nǐ de chéng fáĐây là sự trừng phạt của ông trời với anh

老天爷也要罚我一辈子呢
HSK 6
0:03s
lǎo tiān yé yě yào fá wǒ yī bèi zi neÔng trời cũng phạt tôi cả đời

咱俩配合得出神入化
HSK 5
0:03s
zán liǎ pèi hé dé chū shén rù huàhai ta phối hợp xuất thần nhập hóa

咱俩都好自为之
HSK 4
0:03s
zán liǎ dōu hǎo zì wéi zhīHai ta đều phải tự lo lấy mình

留得青山在 不怕没柴烧
HSK 5
0:03s
liú dé qīng shān zài bù pà méi chái shāoCòn núi xanh, lo gì không có củi đốt

总还有机会翻身的
HSK 7
0:03s
zǒng hái yǒu jī huì fān shēn desớm muộn cũng có cơ hội lật mình

也不会让她无依无靠的
HSK 2
0:03s
yě bú huì ràng tā wú yī wú kào desẽ không để nó bơ vơ đâu

这成天豆腐粉条烩白菜 难不难吃啊
HSK 7
0:03s
zhè chéng tiān dòu fǔ fěn tiáo huì bái cài nán bù nán chī aSuốt ngày đậu hũ, miến, cải thảo hầm. Có khó ăn không hả?

不当家不知柴米油盐贵 你是站着说话不腰疼
HSK 2
0:03s
bù dàng jiā bù zhī chái mǐ yóu yán guì nǐ shì zhàn zhe shuō huà bù yāo téngKhông lo việc nhà, đâu biết gạo dầu đắt. Mày đứng nói không đau lưng đâu.

手艺不行 别拉不出屎赖茅坑
HSK 7
0:03s
shǒu yì bù xíng bié lā bù chū shǐ lài máo kēngTay nghề kém thôi. Đừng có ỉa không ra lại đổ thừa hố xí.

我跟你说 我忍你很久了
HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō wǒ rěn nǐ hěn jiǔ leTao nói cho mày, tao nhịn mày lâu rồi.

我发现呀你不是刀功不行 你是人不行
HSK 5
0:03s
wǒ fā xiàn ya nǐ bú shì dāo gōng bù xíng nǐ shì rén bù xíngTao thấy không phải mày kém dao đâu. Là do mày không ra gì.

外面凉快 外面待着去啊
HSK 4
0:03s
wài miàn liáng kuài wài miàn dài zhe qù aNgoài kia mát, ra ngoài kia mà ngồi đi!

不帮忙 你这逼逼叨叨啥呢
HSK 2
0:03s
bù bāng máng nǐ zhè bī bī dāo dāo shá neKhông giúp thì lảm nhảm cái gì?