Cách dùng "毒药 是毒药" (dú yào shì dú yào) trong hội thoại tiếng Trung
毒药 是毒药
Thuốc độc Là thuốc độc
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:10
TMDB ID
279593
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 什么 砒霜 要死人的 | shén me pī shuāng yào sǐ rén de | Cái gì? Thạch tín? Chất giết người đấy |
| 2▶ | 毒药 是毒药 | dú yào shì dú yào | Thuốc độc Là thuốc độc |
| 3 | 就是我手里的这瓶 脱骨散 | jiù shì wǒ shǒu lǐ de zhè píng tuō gǔ sàn | Chính là lọ này trong tay tôi "Thoát Cốt Tán" |
More Clips From Episode
Total 216 clips (Page 10 of 11)
HSK 6
0:03s
méi cuò duì de lǐ zhèn zhǎng yě zhī dào dà shī zhì hǎo le wǒ de yáKhông sai Đúng vậy Trưởng trấn Lý cũng biết Đại sư chữa khỏi răng cho tôi

HSK 7
0:03s
yīn wèi zhè gēn yǔ zhòu néng liàng gēn běn jiù méi yǒu guān xìBởi vì Việc này với năng lượng vũ trụ vốn dĩ không có liên quan gì

HSK 3
0:03s
tā yòng de jiù shì wǒ shǒu lǐ de zhè ge yàoThứ ông ta dùng chính là thứ thuốc trong tay tôi đây

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ méi yǒu yá wǒ yǎo bù dòng dōng xī chī bù liǎo ròutôi không có răng, cắn không nổi đồ ăn không được thịt

HSK 7
0:03s
wǒ men kě yǐ miǎn fèi gěi nǐ xiāng yī kē yáChúng tôi có thể miễn phí trồng một cái răng cho anh

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
bú yào cháo wǒ tù kǒu shuǐ bié chǎo tīng tīng tīngĐừng phun nước miếng vào tôi Đừng ồn, nghe đi, nghe đi

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè yǐn cáng tài shēn le dà piàn zi jiù shì zhè shì bù lài lǎo jiěẨn giấu quá sâu rồi Lừa đảo lớn Đúng vậy Việc này không tại lão Tạ

HSK 4
0:03s
yào bù zài zài kàn yī kàn bù bù bù bèi wǒ huí qùHay là... xem thêm một chút nữa? Không không không, cõng tôi về

HSK 4
0:03s
hái bù rú zài jiā kàn diàn shì zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒu zǒuCòn không bằng ở nhà xem tivi Đi đi, đi đi Đi thôi, đi đi đi

HSK 5
0:03s
kàn kàn nǐ de kǒu dài lǐ yǒu méi yǒu wǒ shǒu lǐ de zhè ge yàoxem trong túi của ông có loại thuốc này trong tay tôi không

HSK 7
0:03s
sōu yī xià nǐ sōu tā sōu yī xià tāo tā dōuKhám xét đi, anh khám xét ông ta đi Khám xét đi, lục túi ông ta

HSK 6
0:03s
tāo yī tāo kàn yī kàn nǐ zhè nǐ dāng rán méi yǒu quán lìLục ra, xem nào Ông này... Ông đương nhiên không có quyền

HSK 5
0:03s
sōu wǒ de shēn le wǒ gēn nǐ jiǎng bù tōng nǐ bù dǒng kē xuékhám xét người tôi rồi Tôi nói chuyện với ông không thông Ông không hiểu khoa học


