Cách dùng "你手上拿的什么啊" (nǐ shǒu shàng ná de shén me a) trong hội thoại tiếng Trung
你手上拿的什么啊
Anh đang cầm gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
8:31
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 到达那个神秘洞穴了 | dào dá nà ge shén mì dòng xué le | đến hang động bí ẩn kia. |
| 2▶ | 你手上拿的什么啊 | nǐ shǒu shàng ná de shén me a | Anh đang cầm gì vậy? |
| 3 | 这玩意儿特别好使 你要不试试 | zhè wán yì ér tè bié hǎo shǐ nǐ yào bù shì shì | Thứ này hơi bị có hiệu quả đấy. Hay anh thử xem? |
More Clips From Episode
Total 123 clips (Page 7 of 7)
HSK 4
0:03s
nà wǒ bù ná xié shén dāng chuí zi wǒ ná nǐ dāng chuí ziTôi không lấy Tà Thần làm búa ♪ Wu-mi-gai, Wu-mi-gai, tian-lo Wu-mi-gai ♪ thì lấy anh làm búa chắc?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
kuài diǎn hái qù bù qù xū chéng chá xié shén leNhanh lên. Có đến Tư Thành điều tra Tà Thần nữa không?