Cách dùng "本不想节外生枝" (běn bù xiǎng jié wài shēng zhī) trong hội thoại tiếng Trung
本不想节外生枝
Vốn không muốn sinh thêm chuyện,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
guān关
hū乎
nǐ你
wǒ我
cǐ此
shēng生
“liên quan đến cả đời của con và ta.”
LINE 0204:36
PLAYING SCENEběn本
bù不
xiǎng想
jié节
wài外
shēng生
zhī枝
“Vốn không muốn sinh thêm chuyện,”
LINE 0304:38
yǐ以
fáng防
“để tránh”
Show Information