Cách dùng "本不想节外生枝" (běn bù xiǎng jié wài shēng zhī) trong hội thoại tiếng Trung

běnxiǎngjiéwàishēngzhī

Vốn không muốn sinh thêm chuyện,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:34
guān
shēng

liên quan đến cả đời của con và ta.

LINE 0204:36
PLAYING SCENE
běn
xiǎng
jié
wài
shēng
zhī

Vốn không muốn sinh thêm chuyện,

LINE 0304:38
fáng

để tránh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E5
Timestamp04:36
TMDB ID124595