Cách dùng "不合格就是不合格" (bù hé gé jiù shì bù hé gé) trong hội thoại tiếng Trung
不合格就是不合格
Không đạt là không đạt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
lǐ里
miàn面
yǒu有
mǎn满
yì意
de的
rén人
xuǎn选
le了
“đã ưng ý ứng viên nào rồi sao?”
LINE 0218:19
PLAYING SCENEbù不
hé合
gé格
jiù就
shì是
bù不
hé合
gé格
“Không đạt là không đạt.”
LINE 0318:21
wǒ我
dāng当
nián年
kǎo考
shì试
“Hồi xưa ta đi thi”
Show Information