Cách dùng "不能再给我惹出什么乱子来" (bù néng zài gěi wǒ rě chū shén me luàn zi lái) trong hội thoại tiếng Trung
不能再给我惹出什么乱子来
không được gây rắc rối gì cho ta nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
zài在
zhè这
ge个
jiē节
gǔ骨
yǎn眼
shàng上
“Vào lúc then chốt này”
LINE 0206:19
PLAYING SCENEbù不
néng能
zài再
gěi给
wǒ我
rě惹
chū出
shén什
me么
luàn乱
zi子
lái来
“không được gây rắc rối gì cho ta nữa.”
LINE 0306:21
shì是
“Vâng,”
Show Information