Cách dùng "成了许多人的眼中钉" (chéng le xǔ duō rén de yǎn zhōng dīng) trong hội thoại tiếng Trung
成了许多人的眼中钉
trở thành cái gai trong mắt của rất nhiều người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:00
tū突
rán然
bèi被
dài带
huí回
nán南
zhào赵
wáng王
tíng庭
“đột nhiên bị đưa về vương đình Nam Triệu,”
LINE 0209:03
PLAYING SCENEchéng成
le了
xǔ许
duō多
rén人
de的
yǎn眼
zhōng中
dīng钉
“trở thành cái gai trong mắt của rất nhiều người.”
LINE 0309:05
tā他
men们
míng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
dì地
gěi给
tā他
shǐ使
bàn绊
zi子
“Bọn họ trong sáng ngoài tối đều gây khó dễ cho nó.”
Show Information