Cách dùng "大哥还没来得及谢你呢" (dà gē hái méi lái de jí xiè nǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
大哥还没来得及谢你呢
Đại ca còn chưa kịp cảm ơn đệ đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:14
gěi给
yù御
yào药
fáng房
gōng供
yào药
zhè这
mén门
chāi差
shì事
“việc cung cấp thuốc cho Ngự Dược Phòng.”
LINE 0223:17
PLAYING SCENEdà大
gē哥
hái还
méi没
lái来
de得
jí及
xiè谢
nǐ你
ne呢
“Đại ca còn chưa kịp cảm ơn đệ đó.”
LINE 0323:19
xiè谢
shén什
me么
“Cảm ơn gì chứ.”
Show Information