Cách dùng "都是他自己咬着牙" (dōu shì tā zì jǐ yǎo zhe yá) trong hội thoại tiếng Trung
都是他自己咬着牙
đều là nó tự mình nghiến răng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:10
cóng从
wèi未
chā插
shǒu手
“chưa từng can thiệp,”
LINE 0209:12
PLAYING SCENEdōu都
shì是
tā他
zì自
jǐ己
yǎo咬
zhe着
yá牙
“đều là nó tự mình nghiến răng”
LINE 0309:14
huó活
le了
xià下
lái来
“mà sống sót.”
Show Information