Cách dùng "光顾着看见二王子高兴了" (guāng gù zhe kàn jiàn èr wáng zǐ gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung

guāngzhekànjiànèrwánggāoxìngle

Chỉ mải mê thấy nhị vương tử vui,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:26
huí
xiū
xiū

Về nghỉ ngơi đi thôi.

LINE 0211:29
PLAYING SCENE
guāng
zhe
kàn
jiàn
èr
wáng
gāo
xìng
le

Chỉ mải mê thấy nhị vương tử vui,

LINE 0311:31
tóu
yǒu
diǎn
tòng

uống nhiều đâm đau đầu quá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E5
Timestamp11:29
TMDB ID124595