Cách dùng "还不是放心不下我妹妹呀" (hái bú shì fàng xīn bù xià wǒ mèi mèi ya) trong hội thoại tiếng Trung
还不是放心不下我妹妹呀
Thì tại lo lắng cho muội muội ta đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:32
zěn怎
me么
huì会
lái来
jīng京
chéng城
lǐ里
a啊
“sao lại chạy tới kinh thành vậy?”
LINE 0223:36
PLAYING SCENEhái还
bú不
shì是
fàng放
xīn心
bù不
xià下
wǒ我
mèi妹
mèi妹
ya呀
“Thì tại lo lắng cho muội muội ta đó.”
LINE 0323:39
wǒ我
xiǎng想
zhe着
lí离
mèi妹
mèi妹
jìn近
yī一
xiē些
“Ta muốn ở gần muội muội một chút.”
Show Information