Cách dùng "你是他砧板上的肉" (nǐ shì tā zhēn bǎn shàng de ròu) trong hội thoại tiếng Trung
你是他砧板上的肉
con là miếng thịt trên thớt của hắn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:56
táng唐
wáng王
jiù就
shì是
dāo刀
zǔ俎
“vua Đường chính là dao thớt,”
LINE 0209:58
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
tā他
zhēn砧
bǎn板
shàng上
de的
ròu肉
“con là miếng thịt trên thớt của hắn.”
LINE 0310:00
zài再
shuō说
“Huống chi”
Show Information