Cách dùng "他们明里暗里地给他使绊子" (tā men míng lǐ àn lǐ dì gěi tā shǐ bàn zi) trong hội thoại tiếng Trung
他们明里暗里地给他使绊子
Bọn họ trong sáng ngoài tối đều gây khó dễ cho nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
chéng成
le了
xǔ许
duō多
rén人
de的
yǎn眼
zhōng中
dīng钉
“trở thành cái gai trong mắt của rất nhiều người.”
LINE 0209:05
PLAYING SCENEtā他
men们
míng明
lǐ里
àn暗
lǐ里
dì地
gěi给
tā他
shǐ使
bàn绊
zi子
“Bọn họ trong sáng ngoài tối đều gây khó dễ cho nó.”
LINE 0309:09
fù父
wáng王
“Phụ vương”
Show Information