Cách dùng "我哥教书育人的水平" (wǒ gē jiāo shū yù rén de shuǐ píng) trong hội thoại tiếng Trung
我哥教书育人的水平
Trình độ dạy dỗ của ca ca ta,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
wǒ我
zhǐ只
néng能
kàn看
dào到
zhè这
lǐ里
le了
“Ta chỉ có thể nhìn ra đến đây thôi.”
LINE 0234:21
PLAYING SCENEwǒ我
gē哥
jiāo教
shū书
yù育
rén人
de的
shuǐ水
píng平
“Trình độ dạy dỗ của ca ca ta,”
LINE 0334:23
wǒ我
hái还
shì是
liǎo了
jiě解
de的
“ta cũng hiểu mà.”
Show Information