Cách dùng "我还能从他身上学到一些东西" (wǒ hái néng cóng tā shēn shàng xué dào yī xiē dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

háinéngcóngshēnshàngxuédàoxiēdōng西

Ta còn có thể học được vài thứ từ ngài ấy nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
tóng
táng
de
jiǎn
yàn
zhāng

tài nghệ và phương pháp kiểm nghiệm khác với Đại Đường nữa.

LINE 0236:37
PLAYING SCENE
hái
néng
cóng
shēn
shàng
xué
dào
xiē
dōng
西

Ta còn có thể học được vài thứ từ ngài ấy nữa.

LINE 0336:40
jīn
shèng
shàng
jiāo
liú
wèi
yóu

Hiện nay Thánh thượng lấy cớ giao lưu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E5
Timestamp36:37
TMDB ID124595