Cách dùng "我是连根羽毛都没查到" (wǒ shì lián gēn yǔ máo dōu méi chá dào) trong hội thoại tiếng Trung
我是连根羽毛都没查到
thì đến một cọng lông ta cũng chưa tra ra được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:30
wéi唯
dú独
zhè这
kǒng孔
què雀
“Duy chỉ có Khổng Tước”
LINE 0202:32
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
lián连
gēn根
yǔ羽
máo毛
dōu都
méi没
chá查
dào到
“thì đến một cọng lông ta cũng chưa tra ra được.”
LINE 0302:35
dàn但
shì是
“Nhưng gần đây Nam Triệu có một vị cao tăng”
Show Information