Cách dùng "一个愿意留下来学习的都没有" (yí gè yuàn yì liú xià lái xué xí de dōu méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
一个愿意留下来学习的都没有
Chẳng có ai chịu ở lại học tập.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:39
dà大
wáng王
yīng英
míng明
“Đại vương anh minh.”
LINE 0230:48
PLAYING SCENEyí一
gè个
yuàn愿
yì意
liú留
xià下
lái来
xué学
xí习
de的
dōu都
méi没
yǒu有
“Chẳng có ai chịu ở lại học tập.”
LINE 0330:57
shì是
wǒ我
tài太
xīn心
jí急
le了
“Do ta nóng lòng quá à?”
Show Information