Cách dùng "这个节骨眼上送到大唐的" (zhè ge jiē gǔ yǎn shàng sòng dào dà táng de) trong hội thoại tiếng Trung
这个节骨眼上送到大唐的
Người được đưa tới Đại Đường vào thời điểm này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
shì是
nán南
zhào赵
wáng王
de的
yì义
zi子
“là con nuôi của vua Nam Triệu.”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEzhè这
ge个
jiē节
gǔ骨
yǎn眼
shàng上
sòng送
dào到
dà大
táng唐
de的
“Người được đưa tới Đại Đường vào thời điểm này”
LINE 0307:27
néng能
yǒu有
shén什
me么
lái来
tou头
“thì có lai lịch gì được chứ.”
Show Information