Cách dùng "今天大侄儿又给我惹事了" (jīn tiān dà zhí ér yòu gěi wǒ rě shì le) trong hội thoại tiếng Trung
今天大侄儿又给我惹事了
Hôm nay thằng cháu lớn lại gây chuyện cho tao rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:04
wèi喂
“Alo”
LINE 0218:06
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
dà大
zhí侄
ér儿
yòu又
gěi给
wǒ我
rě惹
shì事
le了
“Hôm nay thằng cháu lớn lại gây chuyện cho tao rồi”
LINE 0318:09
zhè huí bú shì wàng guà shōu kuǎn mǎ shì rén jiā yào mǒ líng
这回不是忘挂收款码 是人家要抹零
“Lần này không phải quên treo mã QR thanh toán Mà là khách muốn bỏ số lẻ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
kōu tú shuǐ píng yě tài cì le wǒ dōu néng zuòTrình cắt ảnh cũng quá tệ. Tôi còn làm được.

HSK 4
0:03s
zhè ge yóu xì yě tài wú liáo le yì diǎn xīn yì dōu méi yǒuGame này cũng quá nhàm chán. Chẳng có tý mới mẻ nào.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gōng xǐ nǐ chéng gōng dì làng fèi le rén shēng zhōng bǎo guì de bā xiǎo shíChúc mừng bạn đã lãng phí thành công tám giờ quý giá trong đời.

HSK 3
0:03s