Cách dùng "真的是可遇不可求" (zhēn de shì kě yù bù kě qiú) trong hội thoại tiếng Trung
真的是可遇不可求
thật sự là khó tìm khó gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:07
kě xī a yǐ qián zán bān tóng xué xiàng nǐ zhè yàng de tè shū rén cái
可惜啊 以前咱班同学 像你这样的特殊人才
“Tiếc thật. Hồi trước bạn cùng lớp bọn mình, nhân tài đặc biệt như cậu,”
LINE 0227:11
PLAYING SCENEzhēn真
de的
shì是
kě可
yù遇
bù不
kě可
qiú求
“thật sự là khó tìm khó gặp.”
LINE 0327:16
zán bān yǒu gè shén rén a shuí a yǐ qián jīng cháng dài zán liǎ dǎ yóu xì nà ge
咱班有个神人啊 谁啊 以前经常带咱俩打游戏那个
“Lớp mình có một cao nhân. Ai thế? Cái anh hay dẫn bọn mình chơi game ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 4
0:03s
zhōng yú dào le xiàn zài zhè jī chǎng zěn me yuè xiū yuè yuǎn leCuối cùng cũng tới rồi Sao sân bay bây giờ xây càng ngày càng xa thế

HSK 6
0:03s
qiān ér xiǎo táng gēn wǒ shuō le a rén jiā zá zhì zhǎo nǐ sān shí duō cìKhiêm Tiểu Đường nói với tôi rồi Tạp chí kia tìm anh hơn ba mươi lần

HSK 6
0:03s
nǐ dōu méi qù cǎi fǎng bù qù jiù suàn le lùn tán dé qù aanh đều không đi. Phỏng vấn không đi thì thôi, diễn đàn thì phải đi chứ.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn yǒu shí hòu guò yú huó yuè le kě bù jiàn dé shì jiàn hǎo shìnhưng đôi khi quá linh hoạt chưa chắc đã là điều tốt.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bú shì nǐ bù xǐ huān nǐ yě bié qī fù tā ya jiù nǐ xīn shànKhông phải, cậu không thích thì cũng đừng bắt nạt nó chứ Chỉ mình cậu tốt bụng

HSK 3
0:03s
zì jǐ dōu bù yí dìng chī dé bǎo hái zì zuò hǎo xīn neBản thân còn chưa chắc no bụng lại còn ra vẻ tốt bụng.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè me kě lián wǒ hái shì dài nǐ huí jiā baCậu đáng thương thế này, tôi vẫn nên đưa cậu về nhà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bù guò fù huī xiàn zài dí què yě méi shén me xīn yì leNhưng mà Phú Huy hiện tại quả thực cũng chẳng có gì mới mẻ.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
péi xiān shēng píng shí diàn yǐng méi shǎo kàn yaNgài Pei, bình thường xem phim nhiều đúng không?

HSK 5
0:03s
wǒ lái chéng lì yí gè gōng sī zuò hǎo le wǒ ná bú dào qiánTôi thành lập một công ty Làm tốt thì tôi không có tiền

HSK 5
0:03s