Cách dùng "别动 警察 别跑 警察" (bié dòng jǐng chá bié pǎo jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
别动 警察 别跑 警察
Đừng nhúc nhích. Cảnh sát, đừng chạy. Cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:48
bié别
dòng动
“Đừng nhúc nhích.”
LINE 0203:49
PLAYING SCENEbié dòng jǐng chá bié pǎo jǐng chá
别动 警察 别跑 警察
“Đừng nhúc nhích. Cảnh sát, đừng chạy. Cảnh sát.”
LINE 0303:54
bié pǎo bié dòng
别跑 别动
“Đừng chạy. Đừng nhúc nhích.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s