Cách dùng "不过大哥" (bù guò dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
不过大哥
Nhưng mà đại ca,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng a
大哥 你这好话可不好听啊
“Đại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.”
LINE 0205:19
PLAYING SCENEbù不
guò过
dà大
gē哥
“Nhưng mà đại ca,”
LINE 0305:21
zhè这
lǎo老
xiē蝎
xīn新
de的
tōng通
lù路
bèi被
duān端
“đường dây mới của Lão Hạt bị triệt,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s