Cách dùng "大哥 我还是那句话" (dà gē wǒ hái shì nà jù huà) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 我还是那句话
Đại ca, tôi vẫn câu nói cũ,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:24
yě野
xīn心
bù不
xiǎo小
a啊
“dã tâm không nhỏ nhỉ?”
LINE 0206:32
PLAYING SCENEdà gē wǒ hái shì nà jù huà
大哥 我还是那句话
“Đại ca, tôi vẫn câu nói cũ,”
LINE 0306:34
wǒ shì nǐ dài rù háng de bù guǎn wǒ zǒu dào nǎ yī bù
我是你带入行的 不管我走到哪一步
“tôi là do anh dắt vào nghề. Dù tôi đi đến đâu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s