Cách dùng "你们干吗呢" (nǐ men gàn má ne) trong hội thoại tiếng Trung
你们干吗呢
Các cậu làm gì đấy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:15
chéng诚
gē哥
“Anh Thành.”
LINE 0204:16
PLAYING SCENEnǐ你
men们
gàn干
má吗
ne呢
“Các cậu làm gì đấy?”
LINE 0304:18
xiāo xiāo yè ne wǒ ràng nǐ dīng zhe nǐ xiāo shén me yè a
消 消夜呢 我让你盯着 你消什么夜啊
“Ăn... ăn khuya ạ. Tôi bảo cậu trông chừng, ăn khuya cái gì?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s