Cách dùng "你以为他们不难受啊" (nǐ yǐ wéi tā men bù nán shòu a) trong hội thoại tiếng Trung
你以为他们不难受啊
cậu nghĩ họ không khó chịu sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:36
bǎ把
huò货
yā压
zài在
zì自
jǐ己
shǒu手
lǐ里
chū出
bù不
qù去
“giữ hàng trong tay, không bán ra được,”
LINE 0205:40
PLAYING SCENEnǐ你
yǐ以
wéi为
tā他
men们
bù不
nán难
shòu受
a啊
“cậu nghĩ họ không khó chịu sao?”
LINE 0305:43
shuō说
shuō说
ba吧
“Nói thử xem,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s