Cách dùng "投其所好 供其所需" (tóu qí suǒ hào gōng qí suǒ xū) trong hội thoại tiếng Trung
投其所好 供其所需
nhắm vào sở thích, đáp ứng nhu cầu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:51
gěi给
tā他
men们
tí提
gōng供
yī一
xiē些
xīn新
de的
jì计
huà划
“cung cấp cho họ một vài kế hoạch mới,”
LINE 0205:53
PLAYING SCENEtóu qí suǒ hào gōng qí suǒ xū
投其所好 供其所需
“nhắm vào sở thích, đáp ứng nhu cầu.”
LINE 0306:00
dà大
gē哥
“Đại ca,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s