Cách dùng "我跟你说" (wǒ gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你说
Tôi nói cậu nghe,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
shì是
xiǎng想
rēng扔
diào掉
jiù就
néng能
rēng扔
dé得
diào掉
de的
ma吗
“muốn bỏ là bỏ được chắc.”
LINE 0205:34
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi nói cậu nghe,”
LINE 0305:36
bǎ把
huò货
yā压
zài在
zì自
jǐ己
shǒu手
lǐ里
chū出
bù不
qù去
“giữ hàng trong tay, không bán ra được,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s