Cách dùng "我们先吃让你迅速稳定下来的" (wǒ men xiān chī ràng nǐ xùn sù wěn dìng xià lái de) trong hội thoại tiếng Trung

menxiānchīràngxùnwěndìngxiàláide

Chúng ta cứ dùng loại thuốc giúp cậu ổn định nhanh chóng đã.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:03
nǐ dāng qián qíng kuàng fēi cháng yán zhòng

你当前 情况非常严重

Tình hình hiện tại của cậu rất nghiêm trọng.

LINE 0201:07
PLAYING SCENE
men
xiān
chī
ràng
xùn
wěn
dìng
xià
lái
de

Chúng ta cứ dùng loại thuốc giúp cậu ổn định nhanh chóng đã.

LINE 0301:11
yào ne wǒ kāi gěi nǐ nǐ gāi chī jiù chī a

药呢 我开给你 你该吃就吃啊

Thuốc tôi đã kê cho cậu, cậu cứ uống đúng liều,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:07
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 74 clips (Page 3 of 4)
我让你们别跟了 那个地方被点了
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.
不是 咱们干的吗
HSK 3
0:03s
bú shì zán men gàn de maKhông phải, là người của chúng ta làm sao?
说什么话呢
HSK 1
0:03s
shuō shén me huà neNói gì đấy?
我们没有这个能力 知道吗
HSK 4
0:03s
wǒ men méi yǒu zhè ge néng lì zhī dào maChúng ta không có năng lực này, biết chưa?
记住了
HSK 1
0:03s
jì zhù leNhớ kỹ,
不要给对手 任何一次成事的机会
HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.
把对方摁在地上摩擦
HSK 7
0:03s
bǎ duì fāng èn zài dì shàng mó cāĐè bẹp đối thủ.
关键时刻
HSK 5
0:03s
guān jiàn shí kèThời khắc then chốt,
还是你们警察靠得住啊
HSK 4
0:03s
hái shì nǐ men jǐng chá kào de zhù avẫn là cảnh sát các cậu đáng tin.
大哥 你这好话可不好听啊
HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.
不过大哥
HSK 4
0:03s
bù guò dà gēNhưng mà đại ca,
这老蝎新的通路被端
HSK 6
0:03s
zhè lǎo xiē xīn de tōng lù bèi duānđường dây mới của Lão Hạt bị triệt,
他一定会再用咱们吗
HSK 3
0:03s
tā yí dìng huì zài yòng zán men mahắn sẽ dùng đến chúng ta chứ?
经营了这么多年
HSK 5
0:03s
jīng yíng le zhè me duō niánĐã gây dựng bao nhiêu năm rồi,
是想扔掉就能扔得掉的吗
HSK 4
0:03s
shì xiǎng rēng diào jiù néng rēng dé diào de mamuốn bỏ là bỏ được chắc.
我跟你说
HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ shuōTôi nói cậu nghe,
把货压在自己手里出不去
HSK 4
0:03s
bǎ huò yā zài zì jǐ shǒu lǐ chū bù qùgiữ hàng trong tay, không bán ra được,
你以为他们不难受啊
HSK 4
0:03s
nǐ yǐ wéi tā men bù nán shòu acậu nghĩ họ không khó chịu sao?
说说吧
HSK 1
0:03s
shuō shuō baNói thử xem,
有什么想法
HSK 4
0:03s
yǒu shén me xiǎng fǎcậu nghĩ thế nào?