Cách dùng "我再说一次啊" (wǒ zài shuō yī cì a) trong hội thoại tiếng Trung
我再说一次啊
Tôi nói lại lần nữa nhé.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:19
nǐ你
men们
zhè这
zhǒng种
rén人
wǒ我
jiàn见
dé得
duō多
le了
“Tôi gặp nhiều người như cậu rồi.”
LINE 0201:21
PLAYING SCENEwǒ我
zài再
shuō说
yī一
cì次
a啊
“Tôi nói lại lần nữa nhé.”
LINE 0301:23
dān殚
jīng精
jié竭
lǜ虑
“Lao lực quá độ, suy nghĩ quá mức”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s