Cách dùng "先让他们着急 然后" (xiān ràng tā men zháo jí rán hòu) trong hội thoại tiếng Trung
先让他们着急 然后
Cứ để họ sốt ruột trước, sau đó,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:44
yǒu有
shén什
me么
xiǎng想
fǎ法
“cậu nghĩ thế nào?”
LINE 0205:47
PLAYING SCENExiān ràng tā men zháo jí rán hòu
先让他们着急 然后
“Cứ để họ sốt ruột trước, sau đó,”
LINE 0305:51
gěi给
tā他
men们
tí提
gōng供
yī一
xiē些
xīn新
de的
jì计
huà划
“cung cấp cho họ một vài kế hoạch mới,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ ràng nǐ men bié gēn le nà ge dì fāng bèi diǎn leTôi bảo các cậu đừng theo dõi nữa, chỗ đó bị nhắm tới rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào gěi duì shǒu rèn hé yī cì chéng shì de jī huìđừng cho đối thủ bất kỳ cơ hội nào để thành công.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
dà gē nǐ zhè hǎo huà kě bù hǎo tīng aĐại ca, lời khen của anh không được dễ chịu cho lắm.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s