Cách dùng "可是也不能一个都不来" (kě shì yě bù néng yí gè dōu bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
可是也不能一个都不来
kě shì yě bù néng yí gè dōu bù lái
Nhưng cũng đâu thể không có ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今儿大姑娘回门 家里人不会来送您了 就只有我了 | jīn ér dà gū niáng huí mén jiā lǐ rén bú huì lái sòng nín le jiù zhǐ yǒu wǒ le | Hôm nay đại tiểu thư về lại mặt, người trong nhà sẽ không tới tiễn người đâu, chỉ có mình ta thôi. |
| 2▶ | 可是也不能一个都不来 | kě shì yě bù néng yí gè dōu bù lái | Nhưng cũng đâu thể không có ai. |
| 3 | 老爷 | lǎo yé | Lão gia, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
zěn me nǐ shēn shàng yǒu zhè me duō shāng kǒu asao trên người chàng lại có nhiều vết thương thế?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jiù yǐ jīng yù dào guò hǎo jǐ cì wēi xiǎn lechàng đã trải qua rất nhiều lần nguy hiểm.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhāng kǒu jiù shì lì guó bǎi nián jì shì jiù mín demở miệng ra là lập quốc trăm năm, cứu dân giúp đời.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ruò shì yí gè rén lái wǒ huò xǔ hái kě néng huì xìnNếu cô đi một mình tới, có lẽ ta còn có thể tin.

HSK 3
0:03s
yè xiàn zhè ge shǎ xiǎo zi jiù zhǐ néng yuàn dǔ fú shūtên ngốc Diệp Hạn ấy chỉ có thể chấp nhận chịu thua.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ tiān bù xiā le pāi pāi pì gǔ jiù zǒu rénNgày nào đó hết mù rồi thì phủi tay mà đi thôi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yè māo zi jìn zhái wú shì bù láiĐúng là không phải điềm lành, khi không lại tới.

HSK 2
0:03s
shōu huí jué wèi shì yì liào zhī zhōng de shì qíngThu hồi tước vị là chuyện trong dự liệu,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì xià kě wèi shì duì nǐ fèi jǐn le xīn sīCó thể nói bệ hạ đã dốc hết tâm tư vì cậu rồi,

HSK 1
0:03s