Cách dùng "可是也不能一个都不来" (kě shì yě bù néng yí gè dōu bù lái) trong hội thoại tiếng Trung
可是也不能一个都不来
Nhưng cũng đâu thể không có ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
35:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今儿大姑娘回门 家里人不会来送您了 就只有我了 | jīn ér dà gū niáng huí mén jiā lǐ rén bú huì lái sòng nín le jiù zhǐ yǒu wǒ le | Hôm nay đại tiểu thư về lại mặt, người trong nhà sẽ không tới tiễn người đâu, chỉ có mình ta thôi. |
| 2▶ | 可是也不能一个都不来 | kě shì yě bù néng yí gè dōu bù lái | Nhưng cũng đâu thể không có ai. |
| 3 | 老爷 | lǎo yé | Lão gia, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?












