Cách dùng "请二哥二嫂喝茶" (qǐng èr gē èr sǎo hē chá) trong hội thoại tiếng Trung
请二哥二嫂喝茶
qǐng èr gē èr sǎo hē chá
Mời Nhị ca, Nhị tẩu dùng trà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
16:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 多谢母亲 | duō xiè mǔ qīn | Đa tạ mẫu thân. |
| 2▶ | 请二哥二嫂喝茶 | qǐng èr gē èr sǎo hē chá | Mời Nhị ca, Nhị tẩu dùng trà. |
| 3 | 好 好 好 | hǎo hǎo hǎo | Tốt, tốt, tốt. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ hái shì tóu yī huí jiàn sān dì rú cǐ de qíng shēn yì zhòngĐây là lần đầu tiên ta thấy Tam đệ tình thâm nghĩa trọng thế đấy.