Cách dùng "一大早就往外跑" (yī dà zǎo jiù wǎng wài pǎo) trong hội thoại tiếng Trung
一大早就往外跑
mà sáng sớm đã chạy ra ngoài rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
27:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这老三也真是 成亲第二日 | zhè lǎo sān yě zhēn shì chéng qīn dì èr rì | Lão Tam cũng thật là, mới ngày thứ hai thành thân |
| 2▶ | 一大早就往外跑 | yī dà zǎo jiù wǎng wài pǎo | mà sáng sớm đã chạy ra ngoài rồi. |
| 3 | 母亲 这三弟有差事 | mǔ qīn zhè sān dì yǒu chāi shì | Mẫu thân, Tam đệ bận việc công mà, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?












