Cách dùng "愿你们相亲相爱" (yuàn nǐ men xiāng qīn xiāng ài) trong hội thoại tiếng Trung
愿你们相亲相爱
Mong hai con yêu thương nhau,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
15:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 请母亲喝茶 | qǐng mǔ qīn hē chá | Mời mẫu thân dùng trà. |
| 2▶ | 愿你们相亲相爱 | yuàn nǐ men xiāng qīn xiāng ài | Mong hai con yêu thương nhau, |
| 3 | 早日为咱们陈家 | zǎo rì wèi zán men chén jiā | sớm sinh con nối dõi |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?

HSK 5
0:03s
wǒ hái shì tóu yī huí jiàn sān dì rú cǐ de qíng shēn yì zhòngĐây là lần đầu tiên ta thấy Tam đệ tình thâm nghĩa trọng thế đấy.











