Cách dùng "真是反了你了啊" (zhēn shì fǎn le nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung
真是反了你了啊
zhēn shì fǎn le nǐ le a
Đúng là phản rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 走 | zǒu zǒu | - Đi. - Đi. |
| 2▶ | 真是反了你了啊 | zhēn shì fǎn le nǐ le a | Đúng là phản rồi. |
| 3 | 你也是 不回就不回嘛 | nǐ yě shì bù huí jiù bù huí ma | Nàng cũng thật là. Không về thì không về thôi, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
zěn me nǐ shēn shàng yǒu zhè me duō shāng kǒu asao trên người chàng lại có nhiều vết thương thế?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jiù yǐ jīng yù dào guò hǎo jǐ cì wēi xiǎn lechàng đã trải qua rất nhiều lần nguy hiểm.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhāng kǒu jiù shì lì guó bǎi nián jì shì jiù mín demở miệng ra là lập quốc trăm năm, cứu dân giúp đời.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ruò shì yí gè rén lái wǒ huò xǔ hái kě néng huì xìnNếu cô đi một mình tới, có lẽ ta còn có thể tin.

HSK 3
0:03s
yè xiàn zhè ge shǎ xiǎo zi jiù zhǐ néng yuàn dǔ fú shūtên ngốc Diệp Hạn ấy chỉ có thể chấp nhận chịu thua.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǎ tiān bù xiā le pāi pāi pì gǔ jiù zǒu rénNgày nào đó hết mù rồi thì phủi tay mà đi thôi.

HSK 7
0:03s
zhēn shì yè māo zi jìn zhái wú shì bù láiĐúng là không phải điềm lành, khi không lại tới.

HSK 2
0:03s
shōu huí jué wèi shì yì liào zhī zhōng de shì qíngThu hồi tước vị là chuyện trong dự liệu,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bì xià kě wèi shì duì nǐ fèi jǐn le xīn sīCó thể nói bệ hạ đã dốc hết tâm tư vì cậu rồi,

HSK 1
0:03s