Cách dùng "真是反了你了啊" (zhēn shì fǎn le nǐ le a) trong hội thoại tiếng Trung
真是反了你了啊
zhēn shì fǎn le nǐ le a
Đúng là phản rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
38:11
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 走 走 | zǒu zǒu | - Đi. - Đi. |
| 2▶ | 真是反了你了啊 | zhēn shì fǎn le nǐ le a | Đúng là phản rồi. |
| 3 | 你也是 不回就不回嘛 | nǐ yě shì bù huí jiù bù huí ma | Nàng cũng thật là. Không về thì không về thôi, |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wú lùn cháo zhèng jiā shì cóng lái méi yǒu guò yī jù bào yuànDù là việc triều chính hay gia đình, chưa bao giờ nghe nó than thở một tiếng nào.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
mèi mèi gěi sān sǎo dào xǐ sān sǎo qǐng hē cháMuội muội xin chúc mừng Tam tẩu, mời Tam tẩu dùng trà.

HSK 6
0:03s
jǐn cháo jiě jiě wǎng hòu zán men jiù shì yī jiā rén leCẩm Triêu tỷ tỷ, sau này chúng ta là người một nhà rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ tīng wài tou rén jiǎng de nǎ ge wài tou rénĐệ nghe những người ngoài kia nói. Người ngoài nào?

HSK 1
0:03s