Cách dùng "但碗儿身子却垮了" (dàn wǎn ér shēn zi què kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung

dànwǎnérshēnziquèkuǎle

Nhưng sức khỏe của Uyển Nhi lại xuống dốc.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
4:58
TMDB ID
278127
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1孩子没保住hái zi méi bǎo zhùKhông giữ được đứa trẻ.
2但碗儿身子却垮了dàn wǎn ér shēn zi què kuǎ leNhưng sức khỏe của Uyển Nhi lại xuống dốc.
3之后几年 她都没怀上身孕zhī hòu jǐ nián tā dōu méi huái shàng shēn yùnTrong mấy năm sau đó, con bé không mang thai được nữa.

More Clips From Episode

Total 101 clips (Page 6 of 6)
对不起 我必须要让你好好活着
HSK 4
0:03s
duì bù qǐ wǒ bì xū yào ràng nǐ hǎo hǎo huó zheXin lỗi. Ta buộc phải để người sống.