Cách dùng "定罪不是我的事" (dìng zuì bú shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung
定罪不是我的事
Phán tội không phải việc của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
22:11
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 县主 可以给我定罪了 | xiàn zhǔ kě yǐ gěi wǒ dìng zuì le | Huyện chúa có thể phán tội ta được rồi. |
| 2▶ | 定罪不是我的事 | dìng zuì bú shì wǒ de shì | Phán tội không phải việc của ta. |
| 3 | 但你也并未全部交代吧? | dàn nǐ yě bìng wèi quán bù jiāo dài ba ? | Nhưng ông cũng chưa khai hết nhỉ. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 1 of 6)
HSK 3
0:03s
nǐ de shì qíng wǒ dōu zhī dào le zhè shì nǐ mìng zhòng jié nànChuyện của con ta đã biết cả rồi. Đây là kiếp nạn định sẵn của con.

HSK 6
0:03s
dàn shí zài kàn nǐ tài kě lián le qiú xiān gūnhưng lại thương con quá. Cầu xin tiên cô cứu lấy phu quân nhà con.

HSK 4
0:03s
- wǎn ér yǐ wéi cǐ shì jiù zhè me kě yǐ jié shù le - bù cuòUyển Nhi ngỡ rằng chuyện này có thể kết thúc êm đẹp.

HSK 6
0:03s
kuài dào shēng chǎn de rì zi le tè yì gěi nǐ huàn de yàoSắp đến ngày sinh nên cố ý đổi thuốc mới cho cô.

HSK 4
0:03s
zhī hòu de shì qíng nǐ men yě néng cāi dào leChuyện về sau hẳn các người cũng đoán được rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā suǒ yǒu de xī shēng dōu chéng le tā de zuì zhuàngMọi sự hi sinh của con bé đều biến thành bằng chứng buộc tội nó.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǔ jiā jiè bèi sēn yán gēn běn méi yǒu jī huìNhưng Ngũ gia canh phòng nghiêm ngặt, nó không có cơ hội.

HSK 5
0:03s
yě zhú bù mō qīng le shān zhuāng de qíng kuàngcũng dần dần nắm rõ tình hình trong sơn trang.








