Cách dùng "你要好好活着" (nǐ yào hǎo hǎo huó zhe) trong hội thoại tiếng Trung
你要好好活着
Người đã hứa với ngài ấy, người phải sống cho tốt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
43:02
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你去 只会一起死 我宁愿一起死 你答应过他的 | nǐ qù zhǐ huì yì qǐ sǐ wǒ nìng yuàn yì qǐ sǐ nǐ dā yìng guò tā de | người có đi thì cũng chỉ chết chung. Ta thà chết chung. Người đã hứa với ngài ấy, người phải sống cho tốt. |
| 2▶ | 你要好好活着 | nǐ yào hǎo hǎo huó zhe | Người đã hứa với ngài ấy, người phải sống cho tốt. |
| 3 | 活着很难 | huó zhe hěn nán | Sống rất khó, |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s