Cách dùng "我没事 我不疼" (wǒ méi shì wǒ bù téng) trong hội thoại tiếng Trung
我没事 我不疼
wǒ méi shì wǒ bù téng
Ta không sao. Ta không đau.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
29:20
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才救小蝴蝶时伤的 | gāng cái jiù xiǎo hú dié shí shāng de | Lúc nãy cứu bươm bướm nên bị thương thôi. |
| 2▶ | 我没事 我不疼 | wǒ méi shì wǒ bù téng | Ta không sao. Ta không đau. |
| 3 | 伤口呢 要及时处理 才能早点愈合 | shāng kǒu ne yào jí shí chǔ lǐ cái néng zǎo diǎn yù hé | Vết thương phải băng bó kịp thời mới có thể sớm lành lại. |
More Clips From Episode
Total 101 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ de shì qíng wǒ dōu zhī dào le zhè shì nǐ mìng zhòng jié nànChuyện của con ta đã biết cả rồi. Đây là kiếp nạn định sẵn của con.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
dàn shí zài kàn nǐ tài kě lián le qiú xiān gūnhưng lại thương con quá. Cầu xin tiên cô cứu lấy phu quân nhà con.

HSK 4
0:03s
- wǎn ér yǐ wéi cǐ shì jiù zhè me kě yǐ jié shù le - bù cuòUyển Nhi ngỡ rằng chuyện này có thể kết thúc êm đẹp.

HSK 6
0:03s
kuài dào shēng chǎn de rì zi le tè yì gěi nǐ huàn de yàoSắp đến ngày sinh nên cố ý đổi thuốc mới cho cô.

HSK 4
0:03s
zhī hòu de shì qíng nǐ men yě néng cāi dào leChuyện về sau hẳn các người cũng đoán được rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā suǒ yǒu de xī shēng dōu chéng le tā de zuì zhuàngMọi sự hi sinh của con bé đều biến thành bằng chứng buộc tội nó.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
dàn wǔ jiā jiè bèi sēn yán gēn běn méi yǒu jī huìNhưng Ngũ gia canh phòng nghiêm ngặt, nó không có cơ hội.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
yě zhú bù mō qīng le shān zhuāng de qíng kuàngcũng dần dần nắm rõ tình hình trong sơn trang.