Cách dùng "把生活老是搞得那么紧绷绷的啊" (bǎ shēng huó lǎo shì gǎo dé nà me jǐn bēng bēng de a) trong hội thoại tiếng Trung
把生活老是搞得那么紧绷绷的啊
Cứ làm cuộc sống căng thẳng vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
18:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 知道不 | zhī dào bù | Biết không? |
| 2▶ | 把生活老是搞得那么紧绷绷的啊 | bǎ shēng huó lǎo shì gǎo dé nà me jǐn bēng bēng de a | Cứ làm cuộc sống căng thẳng vậy. |
| 3 | 要我说 | yào wǒ shuō | Theo anh thấy, |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men nǎ dǒng gè shá xiāng xíng wǒ men bù jiǎng jiū zhè geChúng tôi biết hương vị gì đâu. Chúng tôi không kén chọn đâu.

HSK 6
0:03s
shì guān wǒ zhōng shēn xìng fú ma qí lín dòng wǒ yě chuǎngLiên quan đến hạnh phúc cả đời tôi mà. Hang Kỳ Lân tôi cũng xông vào.

HSK 6
0:03s
yuàn bù dé nà làn zá zhì dào chù dōu shì de maThảo nào. Cái tạp chí rác đó đâu đâu cũng có.

HSK 6
0:03s
zhī bù dào ma zhī dào wǒ nòng sǐ tā hóng bīngKhông biết. Biết là tôi giết hắn. Hồng Binh.

HSK 7
0:03s
ràng nǐ zhè sóng yě tǐ yàn yī xià shá jiào huǒ de zī wèi maCho thằng khốn nhà anh nếm thử Cảm giác nổi tiếng là thế nào

HSK 3
0:03s
wǒ jué de zhè dōng xī a yuè xiǎng yuè nǐ zài bié xiǎng leCháu thấy chuyện này, càng nghĩ càng... Đừng nghĩ nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè mǎn cháng ān chéng shuí bù zhī dào nǐ shì yì qín é de jiā shǔCả thành Trường An này ai mà chẳng biết cháu là người nhà Ức Tần Nga.










