Cách dùng "当好场外勤务兵" (dāng hǎo chǎng wài qín wù bīng) trong hội thoại tiếng Trung
当好场外勤务兵
dāng hǎo chǎng wài qín wù bīng
Làm tốt người phục vụ ngoài sân khấu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
37:24
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 为忆秦娥同志奋斗终生 | wèi yì qín é tóng zhì fèn dòu zhōng shēng | Phấn đấu suốt đời vì đồng chí Ức Tần Nga |
| 2▶ | 当好场外勤务兵 | dāng hǎo chǎng wài qín wù bīng | Làm tốt người phục vụ ngoài sân khấu |
| 3 | 提前预备好温盐水 润喉片 干毛巾 | tí qián yù bèi hǎo wēn yán shuǐ rùn hóu piàn gàn máo jīn | Chuẩn bị sẵn nước muối ấm Viên ngậm ho Khăn khô |
More Clips From Episode
Total 49 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
nǐ zhè jù huà shuō de bù zhī dào nǐ zài fěng cì shuí neCâu này cô nói chẳng biết đang mỉa mai ai nữa.

HSK 5
0:03s
xiàn zài zhǐ yào bú shì yí gè xiā zi zhǐ yào kàn yī yǎnBây giờ chỉ cần không phải người mù, chỉ cần liếc một cái

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě wǒ jiù gēn tā tí le yī zuǐ ràng wǒ yǎn gè nǚ èr hàoVậy mà tôi chỉ nhắc một câu, xin được diễn vai nữ phụ,

HSK 6
0:03s
xì chàng dé bù rú rén jìng gàn zhè xiē wò chuò de shì qíngDiễn không bằng người, lại chỉ làm mấy chuyện đê tiện này.

HSK 6
0:03s
shá guān xì dōu méi yǒu míng zhī gù wèn ne nà yáo jiù shì nǐ zào de machẳng có quan hệ gì hết. Biết rồi còn hỏi. Vậy tin đồn là do anh tung ra à?


