Cách dùng "就永远是我的了" (jiù yǒng yuǎn shì wǒ de le) trong hội thoại tiếng Trung
就永远是我的了
sẽ mãi mãi là của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 龙神之位 | lóng shén zhī wèi | Ngôi vị Long Thần |
| 2▶ | 就永远是我的了 | jiù yǒng yuǎn shì wǒ de le | sẽ mãi mãi là của ta. |
| 3 | 你还在犹豫什么? 你困在这螭吻的残躯里 | nǐ hái zài yóu yù shén me ? nǐ kùn zài zhè chī wěn de cán qū lǐ | Ngươi còn do dự điều gì? Ngươi bị nhốt trong tấm thân tàn của Li Vẫn |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?














