Cách dùng "如果死在妹妹手上" (rú guǒ sǐ zài mèi mèi shǒu shàng) trong hội thoại tiếng Trung
如果死在妹妹手上
rú guǒ sǐ zài mèi mèi shǒu shàng
Nếu ta chết trong tay muội muội,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
17:38
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不恨 | bù hèn | Không hận. |
| 2▶ | 如果死在妹妹手上 | rú guǒ sǐ zài mèi mèi shǒu shàng | Nếu ta chết trong tay muội muội, |
| 3 | 至少不会痛苦 | zhì shǎo bú huì tòng kǔ | ít ra cũng không đau khổ. |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 1 of 7)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
ér qiě jiù cáng zài wǒ men qí zhōng yī rén shēn shàngHơn nữa còn ở ngay trên người một trong số chúng ta.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
ruò wǒ tǐ nèi zhēn de yǒu jiǔ yīng jīng pò suì piànNếu trong cơ thể ta có mảnh tinh phách thật,

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zài nǐ shēn shàng zhèng hǎo wǒ yào qù wú xiāng yuè jiù rénlại trên người ngươi. Ta định tới Vô Tướng Nguyệt cứu người,

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
hú wáng wèi hé dān dú zhào huàn wàng qù jiàn tā ?Sao Hồ Vương lại gọi riêng Vọng tới gặp người?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s