Cách dùng "他必定崩溃" (tā bì dìng bēng kuì) trong hội thoại tiếng Trung
他必定崩溃
tā bì dìng bēng kuì
Hắn nhất định sẽ ngã quỵ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
43:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在他面前杀掉雾妄言 | wǒ zài tā miàn qián shā diào wù wàng yán | ta sẽ giết Vụ Vọng Ngôn trước mặt hắn. |
| 2▶ | 他必定崩溃 | tā bì dìng bēng kuì | Hắn nhất định sẽ ngã quỵ. |
| 3 | 你可以趁他心志崩塌之时 夺取他的身体 | nǐ kě yǐ chèn tā xīn zhì bēng tā zhī shí duó qǔ tā de shēn tǐ | Ngươi có thể thừa lúc tâm chí hắn tan nát để đoạt lấy cơ thể hắn, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zì jǐ de shuāng shǒu yì zhí zhān mǎn xiān xuèTa không muốn đôi tay mình cứ mãi nhuốm đầy máu tươi.


















