Cách dùng "他必定崩溃" (tā bì dìng bēng kuì) trong hội thoại tiếng Trung
他必定崩溃
tā bì dìng bēng kuì
Hắn nhất định sẽ ngã quỵ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
43:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我在他面前杀掉雾妄言 | wǒ zài tā miàn qián shā diào wù wàng yán | ta sẽ giết Vụ Vọng Ngôn trước mặt hắn. |
| 2▶ | 他必定崩溃 | tā bì dìng bēng kuì | Hắn nhất định sẽ ngã quỵ. |
| 3 | 你可以趁他心志崩塌之时 夺取他的身体 | nǐ kě yǐ chèn tā xīn zhì bēng tā zhī shí duó qǔ tā de shēn tǐ | Ngươi có thể thừa lúc tâm chí hắn tan nát để đoạt lấy cơ thể hắn, |
More Clips From Episode
Total 140 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ wèi hé hái huì chū xiàn zài yù jiè shí zhōng ?Vậy vì sao ngươi còn xuất hiện trong Dụ Giới Thạch?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
què shí kě yǐ chéng wéi tā de ruǎn lèinếu giữ ngươi lại, quả thực ngươi có thể trở thành điểm yếu của hắn.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zěn me jīn tiān shēn shàng yǒu yī gǔ tè bié de xiāng qì a ?sao hôm nay trên người tỷ lại có mùi hương đặc biệt vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ hái piàn jiě jiě lì yòng tā wèi nǐ zuò shìNgươi còn lừa tỷ tỷ, để tỷ ấy làm tay sai cho ngươi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jiù huì bèi hú wáng zhī xiǎo rú guǒ méi yǒu gòng gǎnviệc huynh và tỷ tỷ thông đồng. Nếu không chia sẻ ký ức,

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ gēn lóng shén shuō de nà xiē dōu shì jiǎ huàNhững gì ta nói với Long Thần đều là dối trá thôi,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s